cả bì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trọng lượng toàn bộ của một vật, bao gồm cả vật chứa, bao bì hoặc phương tiện vận chuyển: "cả bì" dùng để chỉ tổng trọng lượng của một kiện hàng, tính luôn cả phần bao bì, thùng chứa hoặc phương tiện (như xe, container) chứa đựng nó. Đây là thuật ngữ thường dùng trong vận tải, xuất nhập khẩu và thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trọng lượng cả bì của lô hàng là 15 tấn, bao gồm cả container. (Tổng trọng lượng của lô hàng là 15 tấn, tính luôn cả container.)
- Khi tính cước vận chuyển, họ dựa trên trọng lượng cả bì. (Khi tính phí vận chuyển, họ dựa trên tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì.)
- Hóa đơn ghi rõ trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh. (Hóa đơn ghi rõ tổng trọng lượng và trọng lượng thực của hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính theo cả bì": phương pháp tính toán (thường là cước phí, giá thành) dựa trên tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì.
- Mặt hàng này được tính cước theo cả bì. (Mặt hàng này được tính phí vận chuyển dựa trên tổng trọng lượng cả bao bì.)
Biến thể và từ gần giống
- Trọng lượng tịnh / Trọng lượng ròng (n): trọng lượng thực của hàng hóa, không bao gồm bao bì.
- Trọng lượng bì (n): trọng lượng của riêng phần bao bì, vật chứa.
- Trọng lượng brut (n): từ mượn tiếng Pháp, đồng nghĩa với "trọng lượng cả bì".
Từ đồng nghĩa
- Trọng lượng gộp: trọng lượng tổng hợp, tính chung cả phần bao bì.
- Trọng lượng toàn phần: trọng lượng toàn bộ.
Từ trái nghĩa
- Trọng lượng tịnh: trọng lượng thuần của hàng hóa.
- Trọng lượng ròng: trọng lượng thực, đã trừ đi bao bì.